Đồng
- Đặc tả hợp đồng
- Phân tích cơ bản
- Lịch đáo hạn
THÔNG SỐ CƠ BẢN VỀ HỢP ĐỒNG GIAO DỊCH ĐỒNG COMEX (CPE)
| Hàng hóa giao dịch | Đồng COMEX |
|---|---|
| Mã hàng hóa | CPE |
| Độ lớn hợp đồng | 25 000 Pound/ lot |
| Đơn vị yết giá | USD / pound |
| Thời gian giao dịch | Thứ 2 – Thứ 6: 05:00 – 04:00 (ngày hôm sau) |
| Bước giá | 0.0005 USD /pound |
| Tháng đáo hạn | Niêm yết 37 tháng liên tiếp và các tháng 3,5,7,9,12 trong 63 tháng gần nhất |
| Ngày đăng ký giao nhận | 5 ngày làm việc trước ngày thông báo đầu tiên |
| Ngày thông báo đầu tiên | Theo quy định của MXV |
| Ngày giao dịch cuối cùng | Ngày làm việc thứ 3 cuối cùng của tháng đáo hạn |
| Ký quỹ | Theo quy định của MXV |
| Giới hạn vị thế | Theo quy định của MXV |
| Biên độ giá | 10% giá thanh toán |
| Phương thức thanh toán | Giao nhận vật chất |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Tiêu chuẩn được chi tiết bên dưới |
Đồng là một loại kim có vai trò quan trọng đối với đời sống con người. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ và quá trình đô thị hóa nhanh chóng, nhu cầu về đồng trong các ngành công nghiệp như điện, xây dựng, và sản xuất ô tô ngày càng tăng cao. Đầu tư vào đồng không chỉ là một lựa chọn thông minh, mà còn là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai.
1. Tại sao đồng có giá trị?
Đồng (Copper), ký hiệu hóa học Cu, là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, có màu đỏ cam và là kim loại đầu tiên được con người sử dụng cách đây hàng nghìn năm.
Hiện nay đồng có vai trò cực kỳ quan trọng đối với đời sống con người bởi tính chất mềm, dẻo, dễ uốn và dẫn điện, dẫn nhiệt tốt. Tuy các tính chất vật lý của đồng cũng tương tự như bạc và vàng nhưng lại không được coi là một kho lưu trữ có giá trị, vì vậy đồng ít bị tác động bởi yếu tố đầu cơ.

2. Đồng được dùng để làm gì?
Đồng là kim loại được ứng dụng nhiều trong cuộc sống hằng ngày. Phần lớn đồng được dùng trong sản xuất các ngành công nghiệp là chính:
- Điện và điện tử: Đồng có tính dẫn điện siêu tốt và giá thành thấp nên được sử dụng phổ biến trong việc truyền tải điện năng. Bên cạnh đó, đồng còn được sử dụng để sản xuất, chế tạo máy vi tính, tivi, điện thoại, làm bo mạch in, chất bán dẫn, tản nhiệt,…
- Máy móc, dụng cụ trao đổi nhiệt: Không chỉ dẫn điện tốt, đồng còn là loại vật liệu truyền tải nhiệt tốt và chịu được nhiệt độ cao nên đồng được sử dụng nhiều trong quy trình sản xuất máy móc như điều hòa không khí, ấm đồng, bình đun nước nóng cấp tốc, van áp suất,…
- Ngành y tế: Đồng có tính kháng khuẩn mạnh nên được dùng làm đồ dùng nhà bếp, dụng cụ y tế hoặc phủ lên các đồ dùng kim loại trong bệnh viện như thanh chắn giường, tay vịn, tay nắm cửa,…để giảm bớt nguy cơ lây nhiễm virus.
- Máy móc và thiết bị công nghiệp: Đồng hợp kim có một lớp màn bảo vệ chúng khỏi quá trình oxy hóa, ăn mòn bởi không khí nên được sử dụng trong các thiết bị chưng cất rượu whisky, sản xuất thủy tinh, thiết bị khắc, in,…
- Sản xuất thiết bị chống nổ: Theo nghiên cứu, đồng không có từ tính và bị nam châm hút, do đó kim loại này được ứng dụng nhiều để sản xuất các thiết bị chống nổ trong các nhà máy hóa chất, nhiệt điện,…
- Ngành công nghệ mỹ thuật, trang trí: Đồng có thể nóng chảy ở nhiệt độ cao và được tạo hình thành nhiều dạng cầu kỳ và phức tạp, do đó đồng cũng có mặt trong ngành công nghiệp sản xuất đồ thủ công, đúc tược, làm tranh,…
- Đầu tư: Vì đồng đóng vai trò quan trọng nên đây cũng là sản phẩm đầu tư được nhiều người lựa chọn khi giao dịch phái sinh hàng hóa giúp các nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục, tối đa lợi nhuận và giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro giá cả.
3. Đồng có nguồn gốc từ đâu?
Đồng là một trong những kim loại cơ bản và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, từ điện đến xây dựng. Có hai cách chính để khai thác đồng đó là khai thác từ quặng đồng và tái chế.
Khai thác đồng từ các mỏ ngầm
Quặng đồng được hình thành qua hàng triệu năm do quá trình địa chất phức tạp như hoạt động của núi lửa, thay đổi nhiệt độ hoặc áp suất. Các quặng đồng thường được tìm thấy ở trong các mỏ ngầm hoặc lộ thiên.
Để khai thác đồng thành công đòi hỏi quặng phải cô đặc, có thể nghiền thành vật liệu mịn. Sau đó đồng được tách khỏi các vật liệu khác và tinh chế qua quá trình nấu chảy.
Mặc dù đồng là kim loại được con người sử dụng phổ biến trong nhiều thế kỷ nhưng hơn 95% tổng số đồng là từng được khai thác và nấu chảy sau năm 1900.
Sản xuất đồng thông qua tái chế
Các nhà máy sản xuất bao gồm nhà máy đồng thau, nhà máy nấu chảy đồng, nhà máy tinh luyện và nhà sản xuất đồng thỏi đều đóng vai trò là nguồn cung cấp đồng tái chế. Đây là phương pháp bền vững, với đồng đã qua sử dụng (dây điện, vỏ chai, ống,…) được thu gom, phân loại và được nấu chả để tạo ra đồng nguyên chất hoặc hợp kim.
Nhu cầu về đồng đã tăng trưởng đều đặn qua các năm do nền kinh tế toàn cầu mở rộng. Với các quốc gia đang phát triển thì nhu cầu đồng càng mạnh mẽ để xây dựng và nâng cấp cơ sở hạ tầng.
Các quốc gia tiêu thụ đồng lớn trên thế giới có thể kế đến: Trung Quốc, Nga, Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ và Nhật Bản. Những quốc gia này đều đã trải qua mức tăng nhu cầu đồng lớn nhất và có khả năng đây sẽ là yếu tố tác động lớn đến nhu cầu đồng trong tương lai.

4. Yếu tố ảnh hưởng đến giá đồng
- Nhu cầu thị trường: Các quốc gia phát triển nhanh như Ấn Độ và Trung Quốc đang tích lũy khối lượng lớn đồng để xây dựng nền kinh tế. Do đó, giá đồng trên thị trường thế giới chịu ảnh hưởng trực tiếp từ nhu cầu tiêu thụ lớn của các nước này cũng như các nền kinh tế đang phát triển khác như Brazil. Bất kỳ sự chậm lại nào trong việc tăng trưởng ở các kinh tế mới nổi đều có khả năng làm giảm giá đồng.
- Giá dầu thô: Việc tinh luyện đồng cần một lượng lớn năng lượng, khi sản xuất đồng năng lượng chiếm 30% tổng chi phí, chủ yếu để khai thác và chế biến quặng. Nên khi giá dầu thô tăng thường sẽ kéo theo giá đồng tăng.
- Nguồn cung toàn cầu: Chính trị, môi trường và lao động cũng tác động lớn đến nguồn cung đồng. Những sự kiện như đình công của thợ mỏ, thiên tai động đất, lở đất có thể gây gián đoạn nguồn cung, làm chậm sản lượng khai thác và tăng giá đồng.
- Kim loại thay thế: Khi giá đồng tăng, người mua sẽ tìm kiếm những vật liệu thay thế rẻ hơn như niken, chì, sắt hoặc nhôm. Chính vì vậy, giá đồng cũng bị tác động bởi giá của các mặt hàng này.

5. Các quốc gia sản xuất đồng hàng đầu
Dưới đây là các quốc gia sản xuất đồng hàng đồng thế giới:
| Thứ hạng | Lá cờ | Quốc gia | Sản lượng hàng năm (triệu tấn) |
| #1 | ![]() |
Chilê | 5,500 |
| #2 | ![]() |
Peru | 2,300 |
| #3 | ![]() |
Trung Quốc | 1,740 |
| #4 | ![]() |
Hoa Kỳ | 1,410 |
| #5 | ![]() |
Úc | 970 |
| #6 | ![]() |
Cộng hòa Dân chủ Congo | 910 |
| #7 | ![]() |
Zambia | 740 |
| #8 | ![]() |
Canada | 720 |
| #9 | ![]() |
Nga | 710 |
| #10 | ![]() |
Mêhicô | 620 |
6. Tin tức và báo cáo ảnh hưởng đến giá đồng
Để giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt, Gia Cát Lợi đã tổng hợp các trang tổng hợp tin tức, báo cáo ảnh hưởng đến giá đồng ngay dưới đây:
Link xem: Bấm Vào Đây
Biểu đồ tồn kho và giá đồng
Link xem: https://www.copperchart.com/
Tin tức địa chính trị: Tin tức về các sự kiện địa chính trị có thể ảnh hưởng đến tâm lý thị trường và giá đồng.
Link xem: https://www.vnwallstreet.top
7. Bảng giá / phân tích kỹ thuật
Giá đồng luôn biến động từng phút từng giây trên thị trường, vậy nên để đầu tư hiệu quả và quản lý rủi ro một cách tối ưu nhất, nhà đầu tư cần theo dõi thường xuyên diễn biến giá đồng trên các sàn giao dịch hàng hóa uy tín như COMEX hoặc thông qua các nền tảng cung cấp dữ liệu tài chính chuyên nghiệp như Bloomberg.
Link xem: https://giahanghoa.vn/
Tradingview:
Investing: https://www.investing.com/commodities
LỊCH TẤT TOÁN HỢP ĐỒNG GIAO DỊCH ĐỒNG
| TÊN HỢP ĐỒNG | MÃ HỢP ĐỒNG | SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA NƯỚC NGOÀI LIÊN THÔNG | NGÀY THÔNG BÁO ĐẦU TIÊN | NGÀY GIAO DỊCH CUỐI CÙNG |
|---|---|---|---|---|
| Đồng 7/26 | CPEN26 | COMEX | 30/06/2026 | 29/07/2026 |
| Đồng 8/26 | CPEQ26 | COMEX | 31/07/2026 | 27/08/2026 |
| Đồng 9/26 | CPEU26 | COMEX | 31/08/2026 | 28/09/2026 |
| Đồng 10/26 | CPEV26 | COMEX | 30/09/2026 | 28/10/2026 |
| Đồng 11/26 | CPEX26 | COMEX | 30/10/2026 | 25/11/2026 |
| Đồng 12/26 | CPEZ26 | COMEX | 30/11/2026 | 29/12/2026 |
| Đồng 1/27 | CPEF27 | COMEX | 31/12/2026 | 27/01/2027 |





























