
Hợp Đồng Kỳ Hạn Là Gì? Tìm Hiểu Đặc Điểm, Cách Tính Lãi Lỗ, Ví Dụ Thực Tế
04/04/2020 (cập nhật lần cuối: 10/09/2026)
Hợp đồng kỳ hạn là gì?
Hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract) là một hợp đồng song phương, trong đó một bên cam kết mua và bên còn lại cam kết bán một lượng tài sản xác định vào ngày đáo hạn trong tương lai. Giá mua bán, khối lượng, chất lượng tài sản, địa điểm giao nhận và phương thức thanh toán được hai bên thỏa thuận từ đầu.
Ví dụ, ngày 1/6, doanh nghiệp A ký hợp đồng mua 100 tấn cà phê từ doanh nghiệp B sau ba tháng với giá 45 triệu đồng/tấn. Đến ngày đáo hạn, A có nghĩa vụ mua và B có nghĩa vụ bán theo mức giá 45 triệu đồng/tấn, dù giá cà phê giao ngay trên thị trường lúc đó cao hơn hay thấp hơn.
Trong hợp đồng này:
- Doanh nghiệp A giữ vị thế mua, hay vị thế dài (long position).
- Doanh nghiệp B giữ vị thế bán, hay vị thế ngắn (short position).
- 45 triệu đồng/tấn là giá kỳ hạn đã thỏa thuận.
- 100 tấn cà phê là khối lượng tài sản cơ sở.
- Ngày thực hiện giao dịch sau ba tháng là ngày đáo hạn.

Hai bên thường không trao đổi toàn bộ hàng hóa và tiền ngay tại ngày ký. Nghĩa vụ chính được thực hiện vào ngày đáo hạn theo điều khoản hợp đồng. Tuy nhiên, tùy thỏa thuận và mức độ tín nhiệm, các bên vẫn có thể yêu cầu đặt cọc, tài sản bảo đảm hoặc cơ chế bổ sung tài sản bảo đảm trong thời gian hợp đồng còn hiệu lực.
Các thành phần quan trọng của hợp đồng kỳ hạn
Một hợp đồng kỳ hạn chỉ thực sự hữu ích khi các điều khoản được mô tả đủ rõ. Những nội dung quan trọng thường bao gồm:
- Tài sản cơ sở: Hàng hóa, ngoại tệ, lãi suất hoặc một tài sản khác mà hai bên được phép thỏa thuận giao dịch.
- Khối lượng và chất lượng: Số lượng, quy cách, tiêu chuẩn chất lượng hoặc phương pháp xác định chất lượng tài sản.
- Giá kỳ hạn: Mức giá hai bên cam kết áp dụng tại ngày thực hiện hợp đồng.
- Ngày đáo hạn: Thời điểm hai bên phải hoàn thành nghĩa vụ thanh toán hoặc giao nhận.
- Phương thức thanh toán: Giao nhận tài sản thực tế hoặc thanh toán phần chênh lệch bằng tiền theo thỏa thuận.
- Địa điểm giao nhận: Nội dung đặc biệt quan trọng đối với nông sản, kim loại, năng lượng và các hàng hóa vật chất.
- Biện pháp bảo đảm: Đặt cọc, tài sản bảo đảm, hạn mức tín dụng hoặc điều kiện xử lý khi một bên vi phạm nghĩa vụ.
Do không có một bộ điều khoản chuẩn áp dụng cho mọi giao dịch OTC, doanh nghiệp cần rà soát kỹ hợp đồng, năng lực của đối tác và các chi phí có thể phát sinh trước khi ký.

Hợp đồng kỳ hạn hoạt động như thế nào?
Quy trình cơ bản của một giao dịch kỳ hạn có thể hiểu qua bốn bước:
- Hai bên xác định nhu cầu mua hoặc bán tài sản trong tương lai.
- Hai bên thỏa thuận giá kỳ hạn, khối lượng, thời gian, chất lượng và phương thức thanh toán.
- Trong thời gian hợp đồng có hiệu lực, giá thị trường thay đổi nhưng mức giá cam kết không tự động thay đổi.
- Đến ngày đáo hạn, hai bên giao nhận tài sản hoặc thanh toán chênh lệch theo hợp đồng.
Giá kỳ hạn không đơn giản là dự đoán của hai bên về giá tương lai. Trong thực tế, mức giá này có thể chịu ảnh hưởng bởi giá giao ngay, thời gian còn lại đến ngày đáo hạn, chi phí vốn, chi phí lưu kho, bảo hiểm, vận chuyển và lợi ích phát sinh từ việc nắm giữ tài sản.

Cách tính giá trị và lãi lỗ của hợp đồng kỳ hạn
Tại ngày đáo hạn, giá trị của vị thế mua đối với một đơn vị tài sản có thể biểu diễn như sau:
Giá trị vị thế mua = Giá giao ngay tại ngày đáo hạn − Giá kỳ hạn
Giá trị của vị thế bán là:
Giá trị vị thế bán = Giá kỳ hạn − Giá giao ngay tại ngày đáo hạn
Nếu tính cho toàn bộ hợp đồng:
Lãi/lỗ trước chi phí = Chênh lệch giá × Khối lượng hợp đồng
Quay lại ví dụ doanh nghiệp A mua kỳ hạn 100 tấn cà phê với giá 45 triệu đồng/tấn:
- Nếu giá giao ngay khi đáo hạn là 50 triệu đồng/tấn, vị thế mua có giá trị dương 500 triệu đồng: (50 − 45) × 100.
- Nếu giá giao ngay là 41 triệu đồng/tấn, vị thế mua có giá trị âm 400 triệu đồng: (41 − 45) × 100.

Tuy nhiên, với giao dịch phòng ngừa rủi ro, không nên chỉ nhìn phần lãi hoặc lỗ của riêng hợp đồng. Nếu A thực sự cần mua cà phê để sản xuất, khoản âm trên hợp đồng khi giá thị trường giảm có thể được bù bởi việc giá nguyên liệu ngoài thị trường giảm. Mục tiêu chính của A là ổn định chi phí ở mức đã dự kiến, không phải tối đa hóa lợi nhuận từ hợp đồng.
Lãi lỗ thực tế còn phải tính đến chênh lệch giá mua bán, phí tư vấn, chi phí pháp lý, lưu kho, vận chuyển, thuế, chi phí vốn và các khoản bảo đảm nếu có. Vì vậy, nhận định “hợp đồng kỳ hạn không có chi phí giao dịch” là không chính xác trong mọi trường hợp.
Đặc điểm của hợp đồng kỳ hạn
Điều khoản được thiết kế theo nhu cầu
Khối lượng, thời hạn, tiêu chuẩn tài sản và địa điểm giao nhận có thể được hai bên điều chỉnh theo nhu cầu thực tế. Đây là lợi thế lớn đối với doanh nghiệp có dòng tiền hoặc kế hoạch giao nhận không trùng với quy cách của hợp đồng niêm yết.
Giao dịch trực tiếp trên thị trường OTC
Forward Contract thường là thỏa thuận riêng giữa các đối tác, không được khớp lệnh công khai trên sở giao dịch. Giá và điều khoản vì thế có thể kém minh bạch hơn so với thị trường tập trung.
Thanh khoản thấp
Do mỗi hợp đồng được thiết kế riêng, việc tìm một bên thứ ba chấp nhận toàn bộ điều khoản cũ thường không dễ. Khả năng chuyển nhượng còn phụ thuộc vào nội dung hợp đồng và sự đồng ý của các bên liên quan.

Có rủi ro đối tác
Nếu không có tổ chức thanh toán bù trừ đứng giữa, mỗi bên phải tự đánh giá khả năng thực hiện nghĩa vụ của đối tác. Khi giá biến động mạnh, bên đang chịu bất lợi có thể mất khả năng thanh toán hoặc không muốn tiếp tục thực hiện cam kết.
Không mặc nhiên đồng nghĩa với “không ký quỹ”
Forward OTC không áp dụng một mức ký quỹ chuẩn chung như hợp đồng niêm yết trên sở giao dịch. Dù vậy, các bên vẫn có thể thỏa thuận đặt cọc, thế chấp, hạn mức tín dụng hoặc bổ sung tài sản bảo đảm. Vì thế, cách diễn đạt chính xác là “không có cơ chế ký quỹ tập trung bắt buộc giống hợp đồng tương lai”, thay vì khẳng định mọi hợp đồng kỳ hạn đều không cần bảo đảm.
Các loại hợp đồng kỳ hạn phổ biến
Phân loại theo tài sản cơ sở
- Hợp đồng kỳ hạn hàng hóa: Áp dụng cho cà phê, gạo, ngô, kim loại, năng lượng và nhiều hàng hóa vật chất khác.
- Hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ: Giúp doanh nghiệp cố định tỷ giá cho khoản thu hoặc nghĩa vụ thanh toán trong tương lai.
- Hợp đồng kỳ hạn lãi suất: Dùng để xác định trước mức lãi suất cho một khoản vay hoặc khoản đầu tư dự kiến.
Phân loại theo phương thức thực hiện
- Giao nhận tài sản: Bên bán giao tài sản và bên mua thanh toán theo mức giá đã cam kết.
- Thanh toán chênh lệch: Các bên không giao tài sản thực tế mà thanh toán phần chênh lệch được xác định theo điều khoản hợp đồng.
Ưu điểm và hạn chế của hợp đồng kỳ hạn
Ưu điểm
- Giúp doanh nghiệp chủ động giá mua nguyên liệu hoặc giá bán sản phẩm trong tương lai.
- Có thể thiết kế khối lượng, thời hạn và điều kiện giao nhận sát với nhu cầu thực tế.
- Hỗ trợ xây dựng ngân sách, kế hoạch dòng tiền và biên lợi nhuận ổn định hơn.
- Phù hợp với những tài sản hoặc kỳ hạn chưa có hợp đồng chuẩn hóa tương ứng trên sở giao dịch.
Hạn chế
- Rủi ro đối tác cao hơn do giao dịch song phương và thường không được bù trừ tập trung.
- Khó chuyển nhượng hoặc thoát khỏi hợp đồng trước ngày đáo hạn.
- Giá và điều khoản không được công khai rộng rãi, gây khó khăn khi định giá.
- Việc sửa đổi hoặc chấm dứt trước hạn thường cần sự đồng ý của đối tác.
- Có thể phát sinh chi phí pháp lý, tín dụng, bảo đảm, giao nhận và quản lý hợp đồng.
So sánh hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng tương lai
Cả hai đều giúp xác định trước điều kiện mua bán tài sản trong tương lai, nhưng cơ chế vận hành khác nhau đáng kể. Bạn có thể đọc riêng bài hợp đồng tương lai là gì để hiểu sâu hơn về sản phẩm giao dịch tập trung.
| Tiêu chí | Hợp đồng kỳ hạn (Forward) | Hợp đồng tương lai (Futures) |
|---|---|---|
| Nơi giao dịch | Thỏa thuận riêng trên thị trường OTC | Giao dịch tập trung qua sở giao dịch |
| Mức độ chuẩn hóa | Điều khoản được thiết kế theo nhu cầu hai bên | Chuẩn hóa về khối lượng, chất lượng, bước giá và tháng đáo hạn |
| Đối tác | Hai bên biết và trực tiếp đánh giá lẫn nhau | Giao dịch được bù trừ qua cơ chế của thị trường tập trung |
| Ký quỹ, bảo đảm | Theo thỏa thuận; không có một mức ký quỹ tập trung chung cho mọi hợp đồng | Có quy định ký quỹ và quản lý tài khoản theo cơ chế của sở giao dịch |
| Ghi nhận lãi lỗ | Thường tập trung vào thời điểm thực hiện, nhưng có thể có thỏa thuận định giá và tài sản bảo đảm trong kỳ | Được đánh giá lại và thanh toán lãi lỗ theo cơ chế hàng ngày |
| Thanh khoản | Thường thấp do hợp đồng thiết kế riêng | Thường cao hơn ở các hợp đồng có nhiều người tham gia; vẫn phụ thuộc từng sản phẩm và kỳ hạn |
| Đóng vị thế | Cần thỏa thuận hủy, sửa đổi, chuyển giao hoặc bù trừ nghĩa vụ với đối tác | Có thể đặt lệnh đối ứng trên thị trường trước khi hết hạn |
| Rủi ro đối tác | Cao hơn nếu thiếu tài sản bảo đảm và cơ chế kiểm soát tín dụng | Được giảm đáng kể nhờ cơ chế thanh toán bù trừ; không loại bỏ các rủi ro thị trường khác |
| Mức độ minh bạch | Giá và điều khoản chủ yếu chỉ các bên biết | Giá giao dịch và đặc tả hợp đồng được công bố theo quy định thị trường |
| Mục đích sử dụng | Phù hợp với nhu cầu phòng ngừa rủi ro riêng biệt của doanh nghiệp | Phòng ngừa rủi ro, đầu tư hoặc quản lý vị thế trên thị trường tập trung |
Nhà đầu tư giao dịch nên kiểm tra đặc tả hợp đồng hàng hóa mới nhất để biết chính xác mã hàng hóa, quy mô hợp đồng, bước giá, tháng đáo hạn và phương thức thanh toán của từng sản phẩm.
Hợp đồng kỳ hạn được ứng dụng như thế nào?
Phòng ngừa rủi ro giá tăng đối với bên mua
Một doanh nghiệp rang xay dự kiến cần mua cà phê sau ba tháng nhưng lo giá nguyên liệu tăng. Doanh nghiệp có thể ký hợp đồng mua kỳ hạn để xác định trước giá đầu vào. Nếu giá thị trường tăng, phần chi phí tăng ngoài thị trường được hạn chế nhờ mức giá đã khóa.
Phòng ngừa rủi ro giá giảm đối với bên bán
Một doanh nghiệp sản xuất dự kiến có hàng để bán sau vụ thu hoạch nhưng lo giá giảm. Hợp đồng bán kỳ hạn giúp doanh nghiệp chủ động mức doanh thu. Đổi lại, nếu giá thị trường tăng mạnh, doanh nghiệp vẫn phải bán theo mức giá đã cam kết và không được hưởng toàn bộ phần tăng giá.

Ổn định nghĩa vụ ngoại tệ
Doanh nghiệp nhập khẩu biết trước phải thanh toán USD sau một khoảng thời gian có thể mua ngoại tệ kỳ hạn để giảm tác động khi tỷ giá tăng. Ngược lại, doanh nghiệp xuất khẩu dự kiến thu USD có thể bán kỳ hạn để hạn chế rủi ro tỷ giá giảm.
Đầu cơ theo biến động giá
Một số chủ thể sử dụng hợp đồng kỳ hạn để tìm kiếm lợi nhuận từ dự báo giá. Cách sử dụng này có rủi ro cao vì hợp đồng tạo nghĩa vụ thực hiện, thanh khoản thấp và khó thoát vị thế. Người tham gia cần hiểu rõ khả năng chịu lỗ, điều kiện bảo đảm và năng lực của đối tác.
Đối với hoạt động đầu tư trên thị trường tập trung, nhà đầu tư nên xây dựng nguyên tắc quản trị rủi ro trong giao dịch hàng hóa phái sinh trước khi quan tâm đến lợi nhuận kỳ vọng.
Có thể đóng hợp đồng kỳ hạn trước ngày đáo hạn không?
Có thể, nhưng không đơn giản như đóng một vị thế hợp đồng tương lai trên sở giao dịch. Tùy điều khoản, hai bên có thể:
- Cùng thỏa thuận chấm dứt hợp đồng và thanh toán giá trị còn lại.
- Sửa đổi khối lượng, mức giá, thời hạn hoặc phương thức thực hiện.
- Chuyển giao quyền và nghĩa vụ cho bên thứ ba nếu hợp đồng cho phép và các bên liên quan đồng ý.
- Thiết lập cơ chế bù trừ nghĩa vụ bằng một thỏa thuận mới với chính đối tác.
Việc ký thêm một hợp đồng ngược chiều với một đối tác khác không tự động xóa nghĩa vụ của hợp đồng ban đầu. Khi đó, doanh nghiệp có thể đang giữ hai hợp đồng riêng biệt và vẫn chịu rủi ro nếu một trong các đối tác không thực hiện cam kết.

Hợp đồng kỳ hạn trong giao dịch hàng hóa qua MXV
Forward Contract OTC và hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn giao dịch qua MXV không phải là một cơ chế giống nhau. Trên thị trường tập trung, hợp đồng được tiêu chuẩn hóa theo đặc tả sản phẩm và giao dịch theo quy định của Sở. Nhà đầu tư cần theo dõi đúng mã hợp đồng, tháng đáo hạn, ngày giao dịch cuối cùng, phương thức tất toán và yêu cầu ký quỹ.
Mức ký quỹ không cố định cho mọi thời điểm hoặc mọi sản phẩm. Trước khi đặt lệnh, bạn nên kiểm tra trang ký quỹ giao dịch hàng hóa và thời gian giao dịch đang được Gia Cát Lợi cập nhật.
Ngoài hợp đồng tương lai, người học có thể tìm hiểu thêm quyền chọn hợp đồng tương lai để phân biệt giữa nghĩa vụ của hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai và quyền lựa chọn thực hiện của người mua quyền chọn.
Câu hỏi thường gặp về hợp đồng kỳ hạn
Hợp đồng kỳ hạn có bắt buộc phải giao hàng không?
Không phải mọi hợp đồng đều giao nhận tài sản vật chất. Phương thức thực hiện phụ thuộc vào thỏa thuận: giao nhận tài sản hoặc thanh toán phần chênh lệch bằng tiền. Nội dung này phải được quy định rõ ngay trong hợp đồng.
Hợp đồng kỳ hạn có cần ký quỹ không?
Forward OTC không có một cơ chế ký quỹ tập trung áp dụng đồng loạt như hợp đồng tương lai. Tuy nhiên, đối tác có thể yêu cầu đặt cọc, tài sản bảo đảm hoặc bổ sung bảo đảm tùy theo mức độ rủi ro tín dụng.
Hợp đồng kỳ hạn có thể chuyển nhượng không?
Khả năng chuyển nhượng phụ thuộc vào điều khoản hợp đồng và sự đồng ý của các bên liên quan. Do hợp đồng được thiết kế riêng, việc tìm bên nhận chuyển giao thường khó hơn so với đóng vị thế futures trên thị trường tập trung.
Hợp đồng kỳ hạn có phải hợp đồng tương lai không?
Không. Forward Contract là thỏa thuận riêng, không chuẩn hóa và thường giao dịch OTC. Futures Contract là hợp đồng chuẩn hóa, được giao dịch qua sở giao dịch và có cơ chế thanh toán bù trừ. Riêng cụm từ “hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn” trong hệ thống giao dịch hàng hóa tại Việt Nam cần được hiểu theo quy định và đặc tả của MXV, không đồng nhất với Forward OTC.
Ai thường sử dụng hợp đồng kỳ hạn?
Người sử dụng phổ biến là doanh nghiệp xuất nhập khẩu, nhà sản xuất, đơn vị chế biến, ngân hàng và các tổ chức có nhu cầu cố định giá hàng hóa, tỷ giá hoặc lãi suất trong tương lai.
Kết luận
Hợp đồng kỳ hạn giúp hai bên xác định trước giá và điều kiện giao dịch trong tương lai, nhờ đó giảm sự bất định đối với chi phí hoặc doanh thu. Đổi lại, tính linh hoạt của hợp đồng OTC đi kèm rủi ro đối tác, thanh khoản thấp và yêu cầu quản lý điều khoản chặt chẽ.
Nếu mục tiêu của bạn là tham gia thị trường hàng hóa tập trung tại Việt Nam, hãy bắt đầu từ hướng dẫn giao dịch hàng hóa, tìm hiểu đặc tả và ký quỹ của từng sản phẩm trước khi đặt lệnh. Nhà đầu tư cần hỗ trợ có thể mở tài khoản giao dịch tại Gia Cát Lợi để được hướng dẫn quy trình và cách sử dụng nền tảng.





