
Chỉ báo DMI – Directional Movement Index Là Gì ? Công thức tính DMI
26/08/2025 (cập nhật lần cuối: 10/09/2025)
Chỉ báo DMI là công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng phổ biến trong thị trường tài chính. Để sử dụng DMI hiệu quả và anh toàn, nhà đầu tư cần nắm rõ khái niệm, cấu tạo và công thức tính. Hãy cùng Gia Cát Lợi tìm hiểu chi tiết ở bài viết dưới đây.
Chỉ báo DMI là gì?
Chỉ báo DMI Directional Movement Index) là công cụ phân tích kỹ thuật được phát triển bởi J.Welles Wilder Jr vào năm 1978 nhằm xác định hướng và sức mạnh của một xu hướng trên thị trường tài chính.
DMI được tập hợp từ ba chỉ báo là ADX, +DI, -DI. Bên cạnh dùng để xác định xu hướng thị trường thì hai chỉ báo +DI và -DI còn được dùng để bổ sung cho ADX các định hướng đi của xu hướng.
Cấu tạo của chỉ báo DMI gồm những thành phần nào?
DMI bao gồm ba thành phần chính:
– Đường +DI (Positive Directional Indicator): Đo lường sức mạnh của xu hướng tăng giá. Khi đường +DI tăng lên có nghĩa là phe mua đang chiếm ưu thế và giá có khả năng tăng.
– Đường -DI (Negative Directional Indicator): Đo lường sức mạnh xu hướng giảm giá. Khi đường -DI tăng lên, cho thấy phe bán đang chiếm ưu thế và khả năng giá sẽ giảm.
– Đường ADX (Average Directional Index): Đo lường sức mạnh của xu hướng bất kế là xu hướng tăng hay giảm. Giá trị của ADX dao động từ 0 đến 100.
- ADX > 25: Xu hướng mạnh đang diễn ra
- ADX <20-25: Xu hướng yếu hoặc thị trường đang đi ngang
- ADX tăng cho thấy xu hướng đang mạnh lên, ngược lại ADX giảm cho thấy xu hướng đang yếu đi.
Ưu điểm và hạn chế của chỉ báo DMI
Chỉ báo DMI là công cụ mạnh mẽ trong phân tích kỹ thuật. Tuy nhiên, bất kỳ chỉ báo nào cũng có cả ưu điểm và hạn chế mà nhà đầu tư cần nắm rõ để sử dụng hiệu quả:
Ưu điểm
- Xác định hướng và sức mạnh xu hướng rõ ràng: đường +DI và -DI giúp xác định xu hướng tăng hay giảm. ADX giúp xác định xu hướng mạnh hay yếu của thị trường.
- Giảm tín hiệu giả: Khi ADX tăng lên trên một ngưỡng nhất định nó sẽ giúp nhà đầu tư xác định rằng xu hướng đang đủ mạnh để giao dịch, giúp lọc bớt các tín hiệu giao cắt của +DI/-DI trong thị trường đi ngang hoặc biến động yếu.
- Linh hoạt và áp dụng rộng rãi: DMI được áp dụng cho nhiều loại tài sản tài chính khác nhau như: cổ phiếu, tiền tệ, hàng hoá, tiền điện tử,… trên nhiều khung thời gian khác nhau, từ ngắn hạn đến dài hạn.
- Hỗ trợ xác định điểm ra vào tiềm năng: Sự giao cắt của +DI và -DI cùng ADX có thể cung cấp các tín hiệu mua bán tiềm năng, đặc biệt là khi xu hướng mạnh đang hình thành.
- Cung cấp cái nhìn toàn diện về thị trường: Khi kết hợp ba thành phần, chỉ số DMI đem đến cái nhìn tổng quan hơn về động thái thị trường hơn so với nhiều chỉ báo đơn lẻ khác.
Hạn chế
- Chỉ báo có độ trễ: DMI dựa trên dữ liệu trong quá khứ để tính toán, do đó nó thường cho tín hiệu sau khi một phần của xu hướng đã diễn ra. Điều này khiến nhà đầu tư dễ bỏ lỡ một phần đầu của xu hướng hoặc vào lệnh muộn.
- Phức tạp: Đối với những nhà giao dịch mới, việc hiểu và áp dụng DMI với cả ba đường (+DI, -DI, ADX) sẽ phức tạp hơn so với các chỉ báo đơn giản như đường trung bình động MA.
- Không đảm bảo tính chính xác tuyệt đối: Tuy DMI cho biết xu hướng hiện tại và sức mạnh của thị trường nhưng nó không thể nói trước được xu hướng sẽ kéo dài bao lâu hay đảo chiều khi nào.
DMI là chỉ báo có giá trị trong việc đo lường và xác định xu hướng. Tuy nhiên, để tối đa hóa hiệu quả của nó, cần phải nắm rõ ưu nhược
Công thức tính chỉ báo DMI
Để tính chỉ báo DMI, cần sử dụng các khái niệm như True Range (TR) và Average True Range (ATR), Positive Directional Movement (+DM), Negative Directional Movement (-DM), Positive Directional Indicator (+DI), Negative Directional Indicator (-DI), và cuối cùng là Average Directional Index (ADX).
Thông thường, chu kỳ tính toán mặc định cho DMI là 14 phiên. Dưới đây là các bước tính DMI:
Bước 1: Tính toán True Range (TR)
True Range là thước đo độ biến động thực của giá. TR cho mỗi phiên là giá trị lớn nhất trong ba giá trị sau:
- Giá cao nhất hiện tại (High) trừ đi giá thấp nhất hiện tại (Low).
- Giá trị tuyệt đối của giá cao nhất hiện tại (High) trừ đi giá đóng cửa của phiên trước đó (Close-previous).
- Giá trị tuyệt đối của giá thấp nhất hiện tại (Low) trừ đi giá đóng cửa của phiên trước đó (Close-previous).
Công thức: TR=max(High−Low,∣High−Closeprevious∣,∣Low−Closeprevious∣)
Bước 2: Tính toán Directional Movement (+DM và -DM)
Directional Movement (DM) đo lường sự di chuyển của giá lên (Up-move) hoặc xuống (Down-move) trong mỗi phiên.
- +DM (Positive Directional Movement):
- Nếu (High hiện tại – High trước đó) > (Low trước đó – Low hiện tại) và (High hiện tại – High trước đó) > 0, thì +DM = High hiện tại − High trước đó
- Trong các trường hợp khác, +DM = 0
- Nói cách khác, +DM chỉ có giá trị khi giá cao nhất hiện tại cao hơn giá cao nhất trước đó và sự tăng giá này lớn hơn bất kỳ sự sụt giảm nào.
- -DM (Negative Directional Movement):
- Nếu (Low trước đó – Low hiện tại) > (High hiện tại – High trước đó) và (Low trước đó – Low hiện tại) > 0, thì −DM = Low trước đó − Low hiện tại
- Trong các trường hợp khác, −DM = 0
- Nói cách khác, -DM chỉ có giá trị khi giá thấp nhất hiện tại thấp hơn giá thấp nhất trước đó và sự sụt giảm này lớn hơn bất kỳ sự tăng giá nào.
Lưu ý quan trọng: Một phiên chỉ có thể có +DM hoặc -DM, không thể có cả hai. Nếu cả hai điều kiện trên đều không đúng (ví dụ: thị trường đi ngang hoặc biến động không đáng kể), thì cả +DM và -DM đều bằng 0.
Bước 3: Làm mịn (+DM, -DM và TR) bằng Average True Range (ATR)
Đây là bước quan trọng để làm mịn dữ liệu và loại bỏ nhiễu. Phương pháp làm mịn phổ biến nhất là sử dụng trung bình động hàm mũ (Exponential Moving Average – EMA) hoặc Trung bình động đơn giản (Simple Moving Average – SMA). Wilder ban đầu sử dụng một phương pháp làm mịn đặc biệt tương tự EMA nhưng có công thức riêng.
Giả sử chúng ta dùng phương pháp làm mịn của Wilder (gần giống EMA với N=14):
- Smoothed +DM (DM_pos_smooth):
- Smoothed -DM (DM_neg_smooth):
- Smoothed TR (TR_smooth – chính là ATR):
(Trong đó N là số kỳ, thường là 14).
Bước 4: Tính toán +DI (Positive Directional Indicator) và -DI (Negative Directional Indicator)
+DI và -DI là các giá trị phần trăm cho biết sức mạnh của di chuyển theo hướng tích cực và tiêu cực so với True Range.
- +DI: +DI=(DM_pos_smooth/TR_smooth)∗100
- -DI: −DI=(DM_neg_smooth/TR_smooth)∗100
Bước 5: Tính toán DX (Directional Movement Index)
DX đo lường sự khác biệt tương đối giữa +DI và -DI.
DX=(∣+DI−−DI∣/(∣+DI+−DI∣))∗100
(Trong đó, dấu ∣⋅∣ biểu thị giá trị tuyệt đối).
Bước 6: Tính toán ADX (Average Directional Index)
ADX là giá trị làm mịn của DX, thường sử dụng trung bình động hàm mũ hoặc phương pháp làm mịn của Wilder.
- ADX:
- For the first N periods: ADXN=∑i=1NDXi/N
- For subsequent periods: ADXi=((ADXi−1∗(N−1))+DXi)/N
(Trong đó N là số kỳ, thường là 14).
Lưu ý khi sử dụng chỉ báo DMI
- Chỉ báo DMI sẽ hoạt động tốt hơn trên các khung thời gian dài hơn và tùy thuộc vào chiến lược giao dịch, nhà đầu tư có thể điều chỉnh thời gian phù hợp.
- Để đảm bảo tính chính xác, chỉ bảo DMI không nên sử dụng độc lập, mà cần kết hợp với các chỉ báo khác. Ví dụ: RSI, MA và mô hình nến,…
- DMI được dùng để xác định tín hiệu mua/bán nhưng nhà đầu tư cần xác nhận tính hiệu bằng cách sử dụng các công cụ và phân tích khác để tăng tính chính xác, tránh thực hiện giao dịch ngay lập tức.
- Để dùng DMI vào giao dịch thực tế, nhà đầu tư cần thử nghiệm và đánh giá tính chính xác thông qua lịch sử hoặc tài khoản giả lập. Điều này giúp nắm rõ hơn về cách sử dụng chỉ báo và cách sử dụng trong điều kiện thị trường khác nhau.
Tìm hiểu thêm về chỉ báo:
Các nhóm chỉ báo kỹ thuật phổ biến
Chỉ báo cân bằng khối lượng OBV
Chỉ báo DMI là công cụ phân tích mà bất kỳ nhà đầu tư cần biết đến. Tuy nhiên, không chỉ cần nắm rõ khái niệm và cách vận hành, các nhà giao dịch cũng cần nghiên cứu và thực hiện thường xuyên để có thể sử dụng DMI một cách an toàn và hiệu quả nhất. Gia Cát Lợi chúc bạn đầu tư thành công !










